backtop

Link URL là gì? Cách sử dụng hiệu quả đường dẫn URL

Đối với người dùng Internet nói chung và các marketer nói riêng, khái niệm đường dẫn URL có lẽ đã không còn xa lạ. Đặc biệt trong quá trình phát triển website, URL lại càng được chú trọng nhiều hơn bởi những công dụng to lớn mà nó có thể mang lại. Vậy đường link URL là gì? Cùng PharMaketing sử dụng hiệu quả công cụ này nhé!

URL là gì? Công dụng của URL

Khái niệm đường dẫn URL bắt nguồn từ thuật ngữ Uniform Resource Locator - Hệ thống định vị tài nguyên thống nhất. Cụ thể, với mỗi URL người dùng sẽ được về một tài nguyên duy nhất trên Internet. Có thể dễ dàng nhận thấy đường link URL khi bạn tiến hành truy cập vào bất cứ địa chỉ website nào. URL sẽ được hiển thị ở thanh địa chỉ ở ngay phần đầu trình duyệt, ví dụ như: https://pharmarketing.vn/vi - link URL dẫn đến trang chủ website Pharmaketing. 

URL giúp đưa người dùng đến đúng với trang web cần truy cập
URL giúp đưa người dùng đến đúng với trang web cần truy cập

Hiểu một cách đơn giản, URL là một địa chỉ được gán cho mỗi tài nguyên trên mạng Internet. Thay thế cho những dãy số dài, khó nhớ của địa chỉ IP, link URL giúp người dùng thuận tiện trong việc ghi nhớ và tìm kiếm tài nguyên trên website. Khi nhập đường dẫn URL vào trình duyệt tìm kiếm, người dùng sẽ ngay lập tức được đưa đến đúng địa chỉ website đó.

Cấu trúc của URL bao gồm những thành phần nào?

Để có thể đưa người dùng đến đúng địa chỉ website mong muốn, link URL sẽ bao gồm các thành phần như: Scheme - Giao thức kết nối, Authority và các phần bổ sung khác. Cụ thể URL sẽ được tạo thành từ những chi tiết sau:

2.1 Scheme

Bộ phận đầu tiên trong một URL là Scheme với các Protocol - giao thức mà trình duyệt web bạn đang sử dụng thực hiện để giao tiếp, truyền tải dữ liệu với server (máy chủ). Phần Scheme sẽ được kết thúc bằng dấu “:”.

Bộ phận Scheme chứa các Protocol nằm ngay vị trí đầu URL

Bộ phận Scheme chứa các Protocol nằm ngay vị trí đầu URL 

Hiện nay, các loại Scheme thường được sử dụng bao gồm: HTTP, HTTPS, FTP:

  • HTTP - Hypertext Transfer Protocol (Giao thức truyền tải siêu văn bản): 
    HTTP là nền tảng giao tiếp dữ liệu cơ bản cho World Wide Web. Giao thức này xác định các hành động của máy chủ khi người dùng thực hiện các thao tác bằng các lệnh nhất định
  • HTTPS - Hypertext Transfer Protocol Secure (Giao thức truyền tải siêu văn bản bảo mật): 
    Có thể nói HTTPS là một phiên bản an toàn hơn của HTTP. Giao thức này được bổ sung thêm SSL và TSL với vai trò ngăn chặn các đối tượng khác ngoài máy khách và máy chủ có thể hack dữ liệu ra ngoài. HTTPS cũng chính là Scheme được sử dụng phổ biến nhất trong URL hiện nay.
  • FTP - File Transfer Protocol (Giao thức truyền tải tập tin): 
    FPT được sử dụng phổ biến nhất trong việc truyền file giữa trình duyệt và máy chủ web trên Internet. 

Ngày nay, các trình duyệt cho phép bạn bỏ qua bộ phận giao thức khi nhập hầu hết các loại URL. Bạn chỉ cần gõ phần còn lại của URL, ví dụ như: pharmarketing.vn, trình duyệt sẽ tự động lựa chọn phần Scheme phù hợp. Đối với một số đường dẫn URL đặc biệt khác, Scheme vẫn là phần bắt buộc khi bạn nhập trên trình duyệt.

2.2 Authority

Authority được hiểu là bộ phận thể hiện nhà cung cấp URL. Bộ phận này sẽ chứa tất cả các yếu tố cần thiết còn lại của URL sau Scheme. Phần Authority được bắt đầu phía sau hai dấu gạch chéo với hai bộ phận chính là Tên miền cấp cao và Tên miền phụ. Ngoài ra, bạn cũng có thể bắt gặp Authority của một số đường dẫn sẽ bao gồm các bộ phận khác như: Thông tin người dùng và số cổng. 

Một số domain được sử dụng phổ biến hiện nay như .com, .org, .net,...
Một số domain được sử dụng phổ biến hiện nay như .com, .org, .net,...
  • Tên miền cấp cao (Top-level domain):

Có thể dễ dàng bắt gặp một số tên miền cao cấp quen thuộc như .com, .vn, .net,... Tên miền được sử dụng để chuyển các địa chỉ IP phức tạp dưới dạng chữ dễ nhớ hơn. 

  • Tên miền phụ (Subdomain):

Bộ phận này là một phần mở rộng của tên miền, là tên miền phụ của phần tên miền cao cấp. Tên miền phụ thường được sử dụng để sắp xếp các nội dung thành những nhóm chức năng chuyên biệt trên website.

2.3 Các thành phần khác của URL

Bên cạnh, Scheme và Authority, một URL còn có thể bao gồm các bộ phận bổ sung khác như: Path, Query và Fragment. Các bộ phận này nằm ở vị trí phía sau phần Authority.

Các bộ phận bổ sung thường nằm ở phần cuối của URL
Các bộ phận bổ sung thường nằm ở phần cuối của URL

Path (Đường dẫn): 

Đường dẫn là bộ phận phía sau Authority và được ngăn cách bởi dấu “/”. Nếu như Authority có chức năng đưa bạn đến đúng máy chủ thì bộ phận Path giúp đưa người dùng đến đúng với các thư mục trên máy chủ đó. Ngoài ra, các thư mục và thư mục con sẽ được ngăn cách nhau bằng những dấu “/’’ trong URL.
Ví dụ, thư mục “Kiến thức” tại Website Pharmaketing sẽ có URL là: https://pharmarketing.vn/vi/kien-thuc trong đó phần “/kien-thuc’’ là đường dẫn đến thư mục Kiến thức.

Query (Truy vấn):

Bộ phận truy vấn sẽ được bắt đầu phía sau dấu “?” và sau đường dẫn. Truy vấn sẽ chứa những dữ liệu không phù hợp trong cấu trúc của URL và được sử dụng để hỗ trợ trong việc tìm kiếm. 

Ví dụ: Khi tiến hành ấn tìm kiếm từ khoá “Marketing ngành dược” trên công cụ tìm kiếm Google, URL sẽ hiển thị như sau:

https://www.google.com/search?q=marketing+ng%C3%A0nh+d%C6%B0%E1%BB%A3c&oq=marketing+ng%C3%A0nh+d%C6%B0%E1%BB%A3c+&aqs=chrome.0.69i59j0i22i30l8.3047j0j7&sourceid=chrome&ie=UTF-8

Với URL này, bộ phận Query bao gồm 2 phần: URL hỗ trợ tìm kiếm -  “/search?q” và bộ phận mã khoá từ khoá: “Marketing ngành dược” 

Fragment (Phân mảnh):

Để xác định vị trí cụ thể của một trang web, URL sử dụng thêm bộ phận Fragment - Phân mảnh. Fragment sẽ nằm phía sau một dấu “#’’ trong đường dẫn.

Cách copy URL của một trang web

Để lấy URL của một website, bạn có thể thực hiện theo những bước sau:

  • Bước 1: Truy cập Google.com.
  • Bước 2: Tiến hành tìm kiếm trang trên Google. Ví dụ: Nhập tìm kiếm trang “Pharmaketing’’.
  • Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm, nhấp vào kết quả có chứa URL website mà bạn cần tìm.
  • Bước 4: Nhấp vào thanh địa chỉ ở phần đầu trình duyệt trang để chọn toàn bộ URL.
  • Bước 5: Nhấp chuột phải vào phần URL đã chọn và ấn Sao chép.
  • Bước 6: URL đã được sao chép. Tiến hành dán URL bằng cách nhấp chuột phải vào vị trí cần dán và chọn “Dán’’.
Tìm kiếm website theo từ khoá và lựa chọn kết quả tìm kiếm chính xác
Tìm kiếm website theo từ khoá và lựa chọn kết quả tìm kiếm chính xác

Cách nhận biết 1 URL có an toàn hay không?

Các đường link độc hại có thể khiến người dùng bị đánh cắp thông tin, hack dữ liệu cùng vô vàn yếu tố nguy hiểm khác. Để tránh được những rủi từ đường dẫn URL, hãy nắm chắc cách nhận biết một URL an toàn dưới đây nhé!

Một URL an toàn thường sẽ được xác nhận qua các cách sau:

URL nên bắt đầu với Scheme https: //: Điều này cho thấy URL đang dẫn đến một trang web có giao thức HTTPS được bổ sung SSL (Secure Sockets Layer), đảm bảo an toàn thông tin trong quá trình trao đổi.

  • Chú ý bộ phận ổ khóa trên thanh địa chỉ có màu đỏ hay không: Với những trang web không an toàn, thanh địa chỉ trình duyệt sẽ chuyển qua màu đỏ với ký hiệu “Not Secure”, bộ phận Scheme cũng sẽ chuyển sang màu đỏ.
  • Sử dụng các công cụ kiểm tra mức độ an toàn: Bên cạnh các dấu hiệu nhận biết cơ bản, bạn có thể sử dụng các tools check mức độ an toàn của URL như: Norton Safe Web,  SiteAdvisor (by McAfee), Browser Defender hay URL Void,...
Dấu hiệu cảnh báo không an toàn khi truy cập URL
Dấu hiệu cảnh báo không an toàn khi truy cập URL

Cách tối ưu URL chuẩn SEO

URL không chỉ đơn thuần giúp đưa người dùng đến đúng địa chỉ tài nguyên cần truy cập, công cụ này còn đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình làm SEO website. Để tối ưu URL giúp website của bạn đạt thứ hạng cao trên SERPs - Trang kết quả công cụ tìm kiếm, URL cần đạt được những tiêu chí sau:

  • Giới hạn lượng ký tự trong URL: Số lượng ký tự trong đường dẫn chỉ nên nằm trong khoảng 96 ký tự hoặc 10 từ.
  • Hạn chế chỉnh sửa URL đã được Google Index: Hành đội thay đổi URL sau khi đã được Index sẽ tạo thành một URL mới. Khi đó công cụ tìm kiếm sẽ mất thời gian để Index lại từ đầu URL đó.
  • Cần có từ khoá bên trong URL: Đường dẫn tối ưu cần chứa các từ khóa SEO chính và chỉ nên xuất hiện chỉ 1 từ khóa trong URL. Từ khóa chính cũng nên được đặt ở đầu URL để người dùng dễ nhận dạng khi tìm kiếm.
  • URL nên viết thường và sử dụng dấu gạch nối để phân cách các từ khóa với nhau: Hiệu quả SEO sẽ cao hơn đối với những URL được viết thường, và công cụ tìm kiếm sẽ nhận diện từ khóa dễ dàng hơn với dấu gạch nối.
  • Không để trùng lặp URL: Bạn sẽ gặp phải lỗi Duplicate trên các công cụ tìm kiếm khi có quá nhiều URL trùng lặp trên trang web.
  • Chuyển thành URL Tĩnh: Nên hạn chế các ký tự đặc biệt như: ?, #, %, $, =, @… và các từ có dấu trong đường dẫn. Những yếu tố này sẽ gây khó khăn trong quá trình Index Link của các công cụ tìm kiếm, từ đó làm ảnh hưởng đến đánh giá chất lượng của URL.
  • Cấu trúc đường dẫn URL đơn giản, ngắn gọn: Link URL đơn giản ngắn gọn giúp người dùng dễ dàng nắm bắt được những thông tin mà họ đang tìm kiếm. Qua đó mức độ tin tưởng của người dùng đối với URL của bạn cũng sẽ lớn hơn với những đường dẫn dài dòng không đúng trọng tâm thông tin.
URL chuẩn SEO cần có cấu trúc đơn giản, ngắn gọn và chứa từ khoá SEO chính
URL chuẩn SEO cần có cấu trúc đơn giản, ngắn gọn và chứa từ khoá SEO chính

KẾT LUẬN

URL không chỉ đơn thuần là một địa chỉ giúp bạn truy cập các tài nguyên trên Internet mà còn là một công cụ rất quan trọng trong SEO nói riêng và Marketing Online nói chung. Hi vọng rằng những kiến thức trên sẽ giúp bạn tối ưu hóa và khai thác những lợi ích mà URL mang lại.

 

Để lại thông tin
PharMarketing sẽ liên hệ lại với bạn