backtop

POC là gì? Bí kíp triển khai POC hiệu quả

POC là một trong những công cụ hữu ích giúp doanh nghiệp thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của các ý tưởng trong hoạt động kinh doanh nói chung và Marketing nói riêng. Vậy POC là gì? Cùng PharMarketing tìm hiểu về khái niệm này trong bài viết dưới đây nhé!

Poc là gì?

POC - Proof of Concept được hiểu là những “Bằng chứng khái niệm” hay “Chứng minh khái niệm” với vai trò giúp doanh nghiệp tiến hành thử nghiệm một ý tưởng nào đó nhằm xác định tính khả thi, mức độ hiểu quả mà nó mang lại.

Poc là gì?
Poc là gì?

POC không chỉ đơn thuần hướng tới mục đích thăm do hay nghiên cứu thị trường. Công cụ này thường được triển khai với một quy mô nhỏ giúp doanh nghiệp xác định được tính thực tiễn của ý tưởng, từ đó hạn chế những rủi ro trong quá trình thực hiện.

Lịch sử ra đời Poc

Khái niệm POC lần đầu được biết đến vào khoảng năm 1984 và được sử dụng phổ biến nhất với các lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ. Ý tưởng về POC được hình thành bởi Bruce Carsten, khi ông đang tiến hành thử nghiệm hoạt động của một vi mạch.

Dần dần, việc sử dụng POC ngày càng phổ biến hơn, vượt ra khỏi lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, công cụ này được áp dụng trong đa ngành nghề như kinh tế, y dược, giải trí,...

Lợi ích của Poc

Trong bối cảnh thị trường phức tạp như hiện nay, các thử nghiệm POC trở thành công cụ tối ưu nhất trong việc xác định hiệu quả thực tiễn của các ý tưởng, chiến dịch. Cụ thể POC có thể mang lại cho bạn những hiệu quả vượt trội sau:

Giúp doanh nghiệp kiểm tra tương đối chính xác tính khả thi và những hiệu quả mà một ý tưởng có thể mang lại trước khi thực hiện ý tưởng đó. Với POC, bạn có thể lường trước những phản hồi của thị trường, dự đoán những rủi ro có thể xảy ra và đánh giá hiệu quả mà ý tưởng mang lại. Như vậy, POC giúp doanh nghiệp hạn chế những thiệt hại về nguồn tài chính, thời gian cũng như công sức khi triển khai một dự án.
Ngoài ra, POC còn đóng vai trò quan trọng trong việc kêu gọi nguồn vốn đầu tư cho doanh nghiệp. Công cụ này có thể trở thành bằng chứng cho thấy dự án của bạn là khả thi, hiệu quả trong mắt nhà đầu tư, tăng khả năng thuyết phục họ tham gia vào dự án của họ.

Những ứng dụng của Poc

Từ một công cụ phổ biến trong ngành kỹ thuật, POC giờ đây đã được áp dụng rộng rãi trong đa dạng ngành nghề khác nhau. Trong đó những ứng dụng chính của POC phải kể đến như: 

Trong IT

Xu hướng số hoá cùng sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp 4.0 đã tạo điều kiện cho sự phát triển mạnh mẽ của các sản phẩm công nghệ. Thị trường ngành IT cũng vì thế mà ngày càng cạnh tranh khốc liệt hơn. Hàng loạt các phần mềm ứng dụng được tạo ra mỗi ngày, tuy nhiên rất ít trong số đó nhận được sự đón nhận của công chúng.

Đó chính là lý do cho sự cần thiết của POC trong ngành IT. POC giúp nhà sản xuất trả lời được những câu hỏi như  ứng dụng hoặc phần mềm đó có tính khả khi không? Còn tồn đọng những lỗi sai nào trong ứng dụng đó không? Liệu sản phẩm đó có cạnh tranh được với những đối thủ trên thị trường?... Qua đó, bạn có thể hoàn thiện sản phẩm trước khi tung ra thị trường và có được những chiến lược tiếp thị phù hợp để thu hút khách hàng mục tiêu.

Trong Bảo mật thông tin

Sự phát triển của công nghệ cao cũng dẫn đến rất nhiều rủi ro về an ninh mạng, do đó các hoạt động bảo mật thông tin ngày càng được coi trọng hơn. POC giúp chứng minh mức độ an toàn của hệ thống, giúp bạn tìm ra những lỗ hổng bảo mật và khắc phục nó trước khi tung sản phẩm ra thị trường. 

Trong Kinh Doanh

Trong thị trường cạnh tranh khốc liệt với vô số sản phẩm tương tự nhau và nhu cầu của người tiêu dùng ngày một khắt khe, rất khó để xác định được tính khả thi của một sản phẩm khi không sử dụng POC.

Ứng dụng của Poc
Ứng dụng của Poc

Với hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp sử dụng POC bằng cách cho phép người dùng sử dụng thử sản phẩm. Qua đó, bạn có thể thu thập những phản hồi sơ bộ của khách hàng, đánh giá mức độ thu hút của sản phẩm, dịch vụ. Từ đó, doanh nghiệp có cơ hội khắc phục những nhược điểm, tối ưu hoá sản phẩm, dịch vụ để thoả mãn tốt nhất nhu cầu của thị trường.

Trong ngành kỹ thuật

POC được ứng dụng trong ngành kỹ thuật với vai trò đánh giá các tính năng, phát hiện các lỗi sai bên trong một sản phẩm kỹ thuật mới. Các thiết bị kỹ thuật thường mất khá nhiều chi phí và thời gian để sản xuất, vì vậy POC giúp doanh nghiệp hạn chế tối đa các rủi ro và có bằng chứng thiết thực để thuyết phục các nhà đầu tư. 

Trong dược phẩm

Các sản phẩm dược ảnh hưởng trực tiếp đến sức khoẻ của người dùng và cộng đồng. Chính vì vậy, các hoạt động POC trong ngành dược phẩm luôn được thực hiện rất khắt khe, kết hợp cùng với các yếu tố khác như POP - Bằng chứng nguyên tắc (Proof  of  Princuctor) và POM - Bằng chứng cơ chế (Proof  of  Mechanism).

Trong Điện ảnh

Khác với những ngành nghề khác, khi sử dụng POC trong điện ảnh, nhà sản xuất không thể cho người dùng thử nghiệm toàn bộ sản phẩm. Thay vào đó, bạn có thể cho người xem trải nghiệm một số yếu tố như kỹ xảo, hình ảnh, bật mí một phần kịch bản, diễn viên,...

Trong việc thử thị trường

POC là công cụ rất quan trọng đối với các doanh nghiệp mới thành lập hoặc ra nhập một vùng thị trường mới. Doanh nghiệp sử dụng POC để đánh giá những phản ứng của thị trường, giúp nắm bắt chính xác hơn nhu cầu của khách hàng và xác định các cơ hội thâm nhập thị trường. Nhờ đó, POC giúp bạn hạn chế tối đa những rủi ro khi tung sản phẩm mới hay phát triển tệp khách hàng mới.

Trong phát triển kinh doanh

Cũng như thử thị trường, POC cũng được áp dụng phổ biến khi doanh nghiệp muốn phát triển kinh doanh. Việc mở rộng quy mô kinh doanh có thể khiến doanh nghiệp tốn rất nhiều nguồn lực và chi phí. POC giúp bạn xác định tính khả thi của chiến lược mở rộng, xác định tiềm năng thị trường và phản ứng của khách hàng với sản phẩm, dịch vụ mới,... Nhờ đó, POC hạn chế những rủi ro và tối ưu hoá chiến lược phát triển kinh doanh.

Các bước thực hiện poc

Bước 1: Xác định cơ hội cho doanh nghiệp

Tiến hành xác định các cơ hội thông qua việc phân tích thị trường, nghiên cứu đối thủ cạnh tranh và các nhu cầu của khách hàng.

Bước 2: Mô tả vấn đề và dữ liệu xung quanh ý tưởng

Với những cơ hội đã xác định được, bạn cần có được một bức tranh bao quát về ý tưởng đó bao gồm: Các vấn đề khi thực hiện ý tưởng, điểm mạnh, yếu và những lỗ hổng bên trong ý tưởng đó,...

Bước 3: Xây dựng và triển khai giải pháp

Dựa trên những vấn đề đã được mô tả, doanh nghiệp cần tiến hành tìm kiếm các giải pháp để tối ưu ý tưởng, chỉnh sửa những lỗ hổng còn tồn đọng.

Bước 4: Thẩm định giá trị doanh nghiệp

Sau khi đã tối ưu ý tưởng bằng những giải pháp thiết thực nhất, doanh nghiệp cần thẩm định một số yếu tố như: mức độ hoàn hiện, tính chính xác của ý tưởng và thời điểm triển khai ý tưởng,... qua các công đoạn đo lường, thiết kế và thử nghiệm.

Bước 5: Mở rộng quy mô của POC

Để mở rộng quy mô BOC, doanh nghiệp cần triển khai một số nhiệm vụ sau: Mở rộng khả năng suy luận,đánh giá, mở rộng các yếu tố về cơ sở vật chất, phát triển và tối ưu hoá các giải pháp,...

Prototype là gì

Khác với POC, Prototype là phiên bản nguyên mẫu, chưa chỉnh sửa hay thay đổi của một sản phẩm. Nó có chứa những hình dạng và tính năng cơ bản của sản phẩm đó. Dựa trên nguyên mẫu này, bạn có thể tiến hành phát triển và thử nghiệm thêm các tính năng mới.

Prototype là gì
Prototype là gì

Sự khác biệt giữa POC và Prototype 

POC và Prototype đều là những công cụ quan trọng trong quá trình đánh giá tính khả thi của một ý tưởng, sản phẩm. Nếu POC giúp bạn xác định “Ý tưởng có mang tính khả thi không?” thì Prototype trả lời câu hỏi “Làm thế nào để ý tưởng đó khả thi?” Trong đó, POC được tiến hành ở giai đoạn sơ khai khi sản phẩm của bạn mới chỉ là một ý tưởng. Khi ý tưởng đó hữu ích, bạn có thể thiết kế bản nguyên mẫu và tiến hành phát triển các chức năng.

KẾT LUẬN

POC đang được ứng dụng rất đa dạng trong nhiều ngành nghề, lĩnh vực khác nhau. Với những kiến thức trên, PharMarketing hi vọng rằng bạn có thể ứng hiệu quả công cụ này trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Để lại thông tin
PharMarketing sẽ liên hệ lại với bạn